conditioned avoidance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tránh được điều kiện hóa: Một phản ứng có điều kiện, trong đó một sinh vật học được cách tránh một kích thích khó chịu hoặc có hại bằng cách thực hiện một hành vi cụ thể khi có một tín hiệu cảnh báo xuất hiện. Phản ứng này được hình thành thông qua quá trình học tập (điều kiện hóa), dựa trên việc biết trước sự xuất hiện của một nhân tố kích thích không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experiment demonstrated conditioned avoidance in rats. (Thí nghiệm đã chứng minh sự tránh được điều kiện hóa ở chuột.)
- Conditioned avoidance is a key concept in behavioral psychology. (Sự tránh được điều kiện hóa là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học hành vi.)
- Therapy sometimes uses principles of conditioned avoidance to help patients. (Liệu pháp đôi khi sử dụng các nguyên tắc của sự tránh được điều kiện hóa để giúp bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conditioned avoidance response": phản ứng tránh có điều kiện. Đây là một thuật ngữ chuyên sâu hơn, nhấn mạnh vào phản ứng cụ thể được học.
- The animal exhibited a strong conditioned avoidance response to the sound. (Con vật thể hiện một phản ứng tránh có điều kiện mạnh mẽ với âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Conditioned response (n): phản ứng có điều kiện. Đây là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả phản ứng tránh né và các phản ứng có điều kiện khác.
- Avoidance conditioning (n): sự điều kiện hóa tránh né. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào hình thành phản ứng tránh có điều kiện.
- Learned avoidance (n): sự tránh né được học. Một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Learned avoidance: sự tránh né được học.
- Conditioned avoidance response: phản ứng tránh có điều kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.
Noun
- sự tránh được điều kiện hóa(phản ứng có điều kiện mà biết trước sự xảy ra của nhân tố kích thích)